Finance

Danh sách
MIMTF:OTCMKTS
Mitsubishi Materials Corp
32,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 8, 09:32:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIMTF...
Vốn hoá thị trường
661,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,73 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,49 Tr
Số nhân viên
18 N
Vốn hoá thị trường
661,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,73 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,49 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitsubishi Materials Corporation, or MMC, is a Japanese company that manufactures cement products, copper and aluminum products, cemented carbide tools, and electronic materials. It is one of the core companies of Mitsubishi Group. The company is listed on the Tokyo Stock Exchange and the Osaka Securities Exchange, and is a constituent of the Nikkei 225 stock market index. In 2018 Mitsubishi Materials admitted that five of its subsidiaries, Mitsubishi Cable Industries Ltd., Mitsubishi Shindoh Co., Mitsubishi Aluminum Co., Tachibana Metal MFG Co. and Diamet Corp., had falsified quality data over the past three years on shipments including aluminium and automotive components. Mitsubishi Materials has started investigations at about 120 factories in its group. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsubishi Materials Corp
Giám đốc điều hànhNaoki Ono
Số nhân viên17,6 N
Ngày thành lập1871
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmmc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
398,51 T
454,57 T
559,57 T
597,00 T
Giá vốn hàng bán
352,24 T
404,83 T
486,56 T
530,40 T
Chi phí doanh thu
352,24 T
404,83 T
486,56 T
530,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
8,54 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,68 T
33,31 T
23,21 T
33,60 T
Chi phí hoạt động
32,68 T
33,31 T
39,89 T
33,60 T
Tổng chi phí hoạt động
384,92 T
438,14 T
526,45 T
564,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,59 T
16,43 T
33,12 T
33,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,28 T
1,87 T
-4,68 T
-635,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,46 T
45,60 T
7,23 T
63,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,81 T
44,46 T
38,31 T
51,90 T
Chi phí thuế thu nhập
1,11 T
9,06 T
1,99 T
8,57 T
Thuế suất hiệu dụng
10,65%
19,87%
27,50%
13,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,54 T
30,90 T
4,19 T
51,28 T
Biên lợi nhuận ròng
2,39%
6,80%
0,75%
8,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
961,00 Tr
21,21 T
1,74 T
13,39 T
Chi phí lãi suất
-2,38 T
-2,23 T
-2,51 T
-2,88 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,42 T
18,98 T
-766,00 Tr
10,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
8,14 T
-
EBITDA
25,30 T
28,25 T
45,60 T
45,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google