Trang chủMILS3 • BVMF
add
Mills Locacao Servicos E Logistica SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,85 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,80 R$ - 14,09 R$
Phạm vi một năm
8,56 R$ - 15,96 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 T BRL
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
11,08
Tỷ lệ cổ tức
7,25%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 492,74 Tr | 13,91% |
Chi phí hoạt động | 130,70 Tr | 4,23% |
Thu nhập ròng | 78,48 Tr | 3,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,93 | -8,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | 12,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,18 Tr | 16,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 590,24 Tr | -23,23% |
Tổng tài sản | 4,11 T | 4,20% |
Tổng nợ | 2,53 T | 4,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,48 Tr | 3,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 319,61 Tr | 687,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,42 Tr | -22,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -452,28 Tr | -343,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -216,09 Tr | -438,88% |
Dòng tiền tự do | 388,85 Tr | 438.663,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
2.236