Finance

Danh sách
MILL:BKK
Millcon Steel PCL
0,010 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 7, 16:38:37 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MILL...
Vốn hoá thị trường
94,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,47 T
Số nhân viên
669
Vốn hoá thị trường
94,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,47 T
Số nhân viên
669
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Millcon Steel PCL
Giám đốc điều hànhPravit Horungruang
Số nhân viên669
Ngày thành lập31 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
240,25 Tr
151,32 Tr
659,42 Tr
1,00 T
Giá vốn hàng bán
464,15 Tr
222,85 Tr
681,77 Tr
974,29 Tr
Chi phí doanh thu
464,15 Tr
222,85 Tr
681,77 Tr
974,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,51 Tr
52,64 Tr
61,89 Tr
85,68 Tr
Chi phí hoạt động
369,67 Tr
114,41 Tr
-75,18 Tr
-14,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
833,82 Tr
337,26 Tr
606,60 Tr
959,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-593,57 Tr
-185,95 Tr
52,82 Tr
40,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
252,15 Tr
-
2,35 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-830,22 Tr
-341,32 Tr
-101,17 Tr
-176,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-545,29 Tr
-363,29 Tr
-96,72 Tr
-157,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-265,70 N
-214,00 N
-213,00 N
-214,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,03%
0,06%
0,21%
0,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-803,01 Tr
-323,65 Tr
-79,69 Tr
-164,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-334,24%
-213,89%
-12,09%
-16,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,72 Tr
5,72 Tr
54,44 Tr
7,54 Tr
Chi phí lãi suất
-248,95 Tr
-204,98 Tr
-208,68 Tr
-210,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-242,23 Tr
-199,26 Tr
-154,24 Tr
-203,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-586,96 Tr
-160,37 Tr
78,78 Tr
65,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
134,10 Tr
-397,00 N
-1,34 Tr
122,00 N
Các ứng dụng của Google