Finance

Danh sách
MIKO:EBR
Miko NV
70,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:30:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIKO...
Mở
70,00 €
Cao
70,00 €
Thấp
70,00 €
Vốn hoá thị trường
86,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
440,00
Khối lượng
98,00
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,33 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,34
Cao nhất trong 52 tuần
72,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
51,00 €
EPS
11,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
70,00 €
Cao
70,00 €
Thấp
70,00 €
Vốn hoá thị trường
86,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
440,00
Khối lượng
98,00
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,33 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,34
Cao nhất trong 52 tuần
72,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
51,00 €
EPS
11,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miko NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập1801
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmikogroup.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
82,20 Tr
82,20 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
38,85 Tr
38,85 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
38,85 Tr
38,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
22,93 Tr
22,93 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
38,91 Tr
38,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
77,76 Tr
77,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
4,44 Tr
4,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
3,27 Tr
3,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
3,32 Tr
3,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
690,50 N
690,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
21,11%
21,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
8,42 Tr
8,42 Tr
Thu nhập ròng
-
-
2,53 Tr
2,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
3,08%
3,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,00 N
8,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-1,12 Tr
-1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,55 Tr
7,55 Tr
EBITDA
-
-
11,99 Tr
11,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google