Finance

Danh sách
MIKA:IDX
Mitra Keluarga Karyasehat Tbk PT
1.700,00 IDR
-0,29%
(-5,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIKA...
Mở
1.710 IDR
Cao
1.745 IDR
Thấp
1.690 IDR
Vốn hoá thị trường
23,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 Tr
Khối lượng
167,40 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.710 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.400 IDR
EPS
101 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,91 T
Số nhân viên
9 N
Mở
1.710 IDR
Cao
1.745 IDR
Thấp
1.690 IDR
Vốn hoá thị trường
23,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 Tr
Khối lượng
167,40 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.710 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.400 IDR
EPS
101 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,91 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitra Keluarga Karyasehat Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,3 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
25,82 IDR / 29,20 IDR
-11,57%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (IDR)
1,41 NT / 1,42 NT
-0,67%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 NT
1,39 NT
1,36 NT
1,41 NT
Giá vốn hàng bán
659,57 T
653,60 T
644,48 T
663,98 T
Chi phí doanh thu
659,57 T
653,60 T
644,48 T
663,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,60 T
300,75 T
314,29 T
306,56 T
Chi phí hoạt động
281,28 T
307,74 T
303,83 T
295,98 T
Tổng chi phí hoạt động
940,85 T
961,34 T
948,31 T
959,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
476,20 T
426,48 T
408,23 T
452,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
503,36 T
453,51 T
433,65 T
479,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
503,11 T
453,77 T
433,53 T
479,23 T
Chi phí thuế thu nhập
104,76 T
93,83 T
88,63 T
96,49 T
Thuế suất hiệu dụng
20,81%
20,69%
20,44%
20,11%
Chi phí hoạt động khác
-22,32 T
6,98 T
-10,46 T
-10,58 T
Thu nhập ròng
377,24 T
347,84 T
325,80 T
358,25 T
Biên lợi nhuận ròng
26,62%
25,06%
24,02%
25,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
27,12
25,01
23,43
25,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,61 T
33,29 T
29,03 T
31,08 T
Chi phí lãi suất
-3,70 T
-5,99 T
-3,73 T
-4,31 T
Chi phí lãi suất ròng
26,91 T
27,29 T
25,30 T
26,77 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
558,84 T
513,14 T
497,93 T
545,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google