Finance

Danh sách
Tại sao MIJ tăng 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
MIJ:SGX
Alliance Healthcare Group Ltd
0,18 SGD
+2,78%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 09:23:03 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIJ...
Mở
0,18 SGD
Cao
0,18 SGD
Thấp
0,18 SGD
Vốn hoá thị trường
38,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,99 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,60
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,89 Tr
Số nhân viên
431
Mở
0,18 SGD
Cao
0,18 SGD
Thấp
0,18 SGD
Vốn hoá thị trường
38,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,99 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,60
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,89 Tr
Số nhân viên
431
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alliance Healthcare Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên431
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,17 Tr
21,17 Tr
22,51 Tr
22,51 Tr
Giá vốn hàng bán
17,09 Tr
17,09 Tr
18,35 Tr
18,35 Tr
Chi phí doanh thu
17,09 Tr
17,09 Tr
18,35 Tr
18,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
362,38 N
362,38 N
Chi phí hoạt động
3,06 Tr
3,06 Tr
3,02 Tr
3,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,15 Tr
20,15 Tr
21,37 Tr
21,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 Tr
1,02 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,48 N
-8,48 N
-3,51 N
-3,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
919,85 N
919,85 N
989,20 N
989,20 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
919,85 N
919,85 N
1,03 Tr
1,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
265,44 N
265,44 N
-95,33 N
-95,33 N
Thuế suất hiệu dụng
28,86%
28,86%
-9,64%
-9,64%
Chi phí hoạt động khác
1,79 Tr
1,79 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Thu nhập ròng
761,58 N
761,58 N
1,05 Tr
1,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
3,60%
4,64%
4,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 N
1,14 N
1,74 N
1,74 N
Chi phí lãi suất
-162,85 N
-162,85 N
-144,69 N
-144,69 N
Chi phí lãi suất ròng
-161,71 N
-161,71 N
-142,96 N
-142,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,27 Tr
1,27 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
EBITDA
1,47 Tr
1,47 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,27 N
-2,27 N
-5,83 N
-5,83 N
Các ứng dụng của Google