Trang chủMIGI • NASDAQ
add
Mawson Infrastructure Group Inc
1,70 $
Sau giờ giao dịch:(5,48%)+0,093
1,79 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,93 $
Mức chênh lệch một ngày
1,70 $ - 1,90 $
Phạm vi một năm
1,70 $ - 40,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,33 Tr USD
Số lượng trung bình
56,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,23 Tr | -78,55% |
Chi phí hoạt động | 13,67 Tr | 41,34% |
Thu nhập ròng | -15,65 Tr | -246,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -484,31 | -1.513,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,48 Tr | -302,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,27 Tr | 117,92% |
Tổng tài sản | 57,44 Tr | -6,51% |
Tổng nợ | 60,56 Tr | -6,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -170,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,65 Tr | -246,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,47 Tr | -859,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,88 N | -86,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,50 Tr | 14.138,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,99 Tr | 3.216,71% |
Dòng tiền tự do | 1,64 Tr | 1.094,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
33