Finance

Danh sách
MIG5:LON
Maven Income and Growth VCT 5 PLC
27,60 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:32:51 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIG5...
Mở
27,60 GBX
Cao
27,60 GBX
Thấp
27,60 GBX
Vốn hoá thị trường
72,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
492,19 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,33 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
233,90
Cao nhất trong 52 tuần
29,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
26,20 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,20 Tr
Số nhân viên
0
Mở
27,60 GBX
Cao
27,60 GBX
Thấp
27,60 GBX
Vốn hoá thị trường
72,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
492,19 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,33 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
233,90
Cao nhất trong 52 tuần
29,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
26,20 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,20 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maven Income and Growth VCT 5 PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmavencp.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google