Trang chủMIFT • TLV
add
Millennium Food-Tech LP
Giá đóng cửa hôm trước
96,60 ILA
Mức chênh lệch một ngày
95,00 ILA - 99,40 ILA
Phạm vi một năm
77,10 ILA - 317,44 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
17,41 Tr ILS
Số lượng trung bình
62,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,50 N | -31,82% |
Chi phí hoạt động | 803,00 N | -29,47% |
Thu nhập ròng | -3,60 Tr | 64,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,96 N | 48,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,38 Tr | -38,21% |
Tổng tài sản | 65,39 Tr | -20,09% |
Tổng nợ | 1,26 Tr | -53,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,60 Tr | 64,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -329,00 N | 75,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -620,00 N | -7,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -949,00 N | -169,68% |
Dòng tiền tự do | -481,31 N | 33,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Nhân viên
2