Finance

Danh sách
MIELY:OTCMKTS
Mitsubishi Electric
67,44 US$
-0,94%
(-0,64) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIELY...
Mở
66,25 US$
Cao
68,10 US$
Thấp
66,25 US$
Vốn hoá thị trường
11,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
96,56 N
Khối lượng
49,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,64 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
150 N
Mở
66,25 US$
Cao
68,10 US$
Thấp
66,25 US$
Vốn hoá thị trường
11,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
96,56 N
Khối lượng
49,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,64 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
150 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty TNHH Mitsubishi là một một công ty sản xuất thiết bị điện tử đa quốc gia của Nhật Bản có trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản. Công ty này là một trong các công ty chính của Mitsubishi. Mitsubishi Electric sản xuất thiết bị điện và kiến trúc, và là nhà sản xuất lớn trên toàn thế giới về tấm lợp điện mặt trời. Công ty được thành lập vào ngày 15 tháng 1 năm 1921. Tại Hoa Kỳ, sản phẩm được sản xuất và bán bởi Mitsubishi Electric United States với trụ sở chính tại Cypress, California. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsubishi Electric
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên150 N
Ngày thành lập15 thg 1, 1921
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 NT
1,42 NT
1,74 NT
1,50 NT
Giá vốn hàng bán
967,96 T
960,42 T
1,18 NT
997,78 T
Chi phí doanh thu
967,96 T
960,42 T
1,18 NT
997,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
340,94 T
324,81 T
401,04 T
355,01 T
Chi phí hoạt động
339,25 T
392,70 T
448,99 T
359,82 T
Tổng chi phí hoạt động
1,31 NT
1,35 NT
1,63 NT
1,36 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,39 T
70,39 T
110,42 T
139,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-433,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
129,90 T
125,40 T
146,70 T
157,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,90 T
125,40 T
118,78 T
157,08 T
Chi phí thuế thu nhập
24,13 T
9,85 T
30,77 T
41,89 T
Thuế suất hiệu dụng
18,57%
7,85%
20,98%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
-1,69 T
67,88 T
47,95 T
4,82 T
Thu nhập ròng
98,47 T
108,87 T
109,49 T
109,82 T
Biên lợi nhuận ròng
6,94%
7,65%
6,30%
7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,77 T
14,99 T
-
5,32 T
Chi phí lãi suất
-1,44 T
-1,64 T
-13,94 T
-2,20 T
Chi phí lãi suất ròng
8,33 T
13,34 T
-13,94 T
3,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,32 T
130,37 T
176,39 T
190,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,70 T
-5,16 T
-1,79 T
-2,06 T
Các ứng dụng của Google