Finance

Danh sách
MIDI:IDX
Midi Utama Indonesia Tbk PT
270,00 IDR
+1,50%
(+4,00) 1 ngày
12 thg 10, 10:48:30 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIDI...
Mở
268 IDR
Cao
270 IDR
Thấp
264 IDR
Vốn hoá thị trường
9,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,30 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,17
Cao nhất trong 52 tuần
450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
244 IDR
EPS
27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,44 T
Số nhân viên
14 N
Mở
268 IDR
Cao
270 IDR
Thấp
264 IDR
Vốn hoá thị trường
9,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,30 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,17
Cao nhất trong 52 tuần
450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
244 IDR
EPS
27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,44 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Midi Utama Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,2 N
Ngày thành lậpthg 6 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,90 NT
5,37 NT
5,88 NT
5,37 NT
Giá vốn hàng bán
3,60 NT
3,93 NT
4,42 NT
3,94 NT
Chi phí doanh thu
3,60 NT
3,93 NT
4,42 NT
3,94 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 NT
1,27 NT
1,16 NT
1,20 NT
Chi phí hoạt động
1,04 NT
1,24 NT
1,11 NT
1,15 NT
Tổng chi phí hoạt động
4,65 NT
5,17 NT
5,54 NT
5,09 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
257,99 T
199,68 T
343,01 T
280,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
251,88 T
237,87 T
336,72 T
276,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,07 T
236,54 T
336,63 T
276,82 T
Chi phí thuế thu nhập
51,68 T
56,10 T
71,15 T
56,07 T
Thuế suất hiệu dụng
20,52%
23,58%
21,13%
20,28%
Chi phí hoạt động khác
-53,69 T
-32,60 T
-47,04 T
-51,43 T
Thu nhập ròng
200,20 T
201,64 T
265,57 T
220,40 T
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
3,76%
4,52%
4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,14 T
3,54 T
4,47 T
7,68 T
Chi phí lãi suất
-10,06 T
-13,04 T
-10,85 T
-11,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,92 T
-9,49 T
-6,38 T
-3,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
373,74 T
352,38 T
467,70 T
408,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google