Finance

Danh sách
MIDHANI:NSE
Mishra Dhatu Nigam Ltd
432,00 ₹
-1,18%
(-5,15) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIDHANI...
Mở
435,00 ₹
Cao
441,70 ₹
Thấp
429,60 ₹
Vốn hoá thị trường
81,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
293,90 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,52 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
59,96
Cao nhất trong 52 tuần
482,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,65 ₹
EPS
7,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,34 Tr
Số nhân viên
760
Mở
435,00 ₹
Cao
441,70 ₹
Thấp
429,60 ₹
Vốn hoá thị trường
81,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
293,90 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,52 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
59,96
Cao nhất trong 52 tuần
482,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,65 ₹
EPS
7,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,34 Tr
Số nhân viên
760
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mishra Dhatu Nigam Limited is a metals and metal alloys manufacturing facility in Hyderabad, Telangana, India. It operates as a Public Sector Undertaking under the administrative control of the Department of Defence Production Ministry of Defence, Government of India. Wikipedia
Giới thiệu về Mishra Dhatu Nigam Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên760
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhHyderabad, Telangana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,10 T
2,76 T
5,53 T
2,39 T
Giá vốn hàng bán
717,10 Tr
1,04 T
3,20 T
912,89 Tr
Chi phí doanh thu
717,10 Tr
1,04 T
3,20 T
912,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
334,02 Tr
381,59 Tr
432,82 Tr
373,14 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,34 T
1,21 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
2,38 T
4,40 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,85 Tr
377,53 Tr
1,12 T
200,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,30 Tr
75,62 Tr
-113,38 Tr
99,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
193,10 Tr
391,53 Tr
1,07 T
240,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
193,10 Tr
391,53 Tr
1,05 T
240,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,52 Tr
115,11 Tr
292,50 Tr
76,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,90%
29,40%
27,30%
31,59%
Chi phí hoạt động khác
718,64 Tr
788,16 Tr
603,38 Tr
742,75 Tr
Thu nhập ròng
129,58 Tr
276,42 Tr
778,99 Tr
164,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,18%
10,03%
14,09%
6,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
105,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-57,88 Tr
-63,41 Tr
-67,54 Tr
-60,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,88 Tr
-63,41 Tr
37,83 Tr
-60,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
167,66 Tr
168,87 Tr
166,70 Tr
166,01 Tr
EBITDA
324,26 Tr
500,83 Tr
1,25 T
366,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google