Finance

Danh sách
Tại sao MICEL giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MICEL:NSE
MIC Electronics Ltd
35,32 ₹
-2,11%
(-0,76) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MICEL...
Mở
36,00 ₹
Cao
36,50 ₹
Thấp
34,32 ₹
Vốn hoá thị trường
10,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,24 N
Khối lượng
221,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
58,69 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,97 ₹
EPS
-0,47 ₹
Số nhân viên
90
Mở
36,00 ₹
Cao
36,50 ₹
Thấp
34,32 ₹
Vốn hoá thị trường
10,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,24 N
Khối lượng
221,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
58,69 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,97 ₹
EPS
-0,47 ₹
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MIC Electronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmic.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
378,89 Tr
902,27 Tr
511,88 Tr
437,20 Tr
Giá vốn hàng bán
281,05 Tr
787,73 Tr
276,68 Tr
330,47 Tr
Chi phí doanh thu
281,05 Tr
787,73 Tr
276,68 Tr
330,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,57 Tr
22,12 Tr
36,10 Tr
24,28 Tr
Chi phí hoạt động
68,83 Tr
84,28 Tr
103,78 Tr
73,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
349,87 Tr
872,01 Tr
380,46 Tr
404,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,02 Tr
30,26 Tr
131,41 Tr
33,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,30 Tr
1,47 Tr
-17,12 Tr
2,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,68 Tr
18,77 Tr
109,68 Tr
21,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,68 Tr
18,77 Tr
109,68 Tr
21,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
293,13 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
267,27%
-
Chi phí hoạt động khác
33,18 Tr
52,73 Tr
58,01 Tr
39,74 Tr
Thu nhập ròng
21,68 Tr
18,77 Tr
-183,46 Tr
21,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,72%
2,08%
-35,84%
4,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,64 Tr
-12,95 Tr
-10,98 Tr
-13,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,64 Tr
-12,95 Tr
-4,61 Tr
-13,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,08 Tr
9,44 Tr
9,16 Tr
9,61 Tr
EBITDA
38,10 Tr
34,26 Tr
140,59 Tr
42,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google