Finance

Danh sách
MICE:IDX
Multi Indocitra Tbk PT
488,00 IDR
-0,81%
(-4,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MICE...
Mở
474 IDR
Cao
488 IDR
Thấp
472 IDR
Vốn hoá thị trường
292,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,38 N
Khối lượng
55,10 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,69
Cao nhất trong 52 tuần
810 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
458 IDR
EPS
73 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
433
Mở
474 IDR
Cao
488 IDR
Thấp
472 IDR
Vốn hoá thị trường
292,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,38 N
Khối lượng
55,10 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,69
Cao nhất trong 52 tuần
810 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
458 IDR
EPS
73 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
433
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multi Indocitra Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên433
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmic.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
313,25 T
325,54 T
329,72 T
356,06 T
Giá vốn hàng bán
145,84 T
184,40 T
181,49 T
170,77 T
Chi phí doanh thu
145,84 T
184,40 T
181,49 T
170,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,21 T
159,14 T
171,30 T
180,00 T
Chi phí hoạt động
142,21 T
133,50 T
139,04 T
151,28 T
Tổng chi phí hoạt động
288,06 T
317,90 T
320,53 T
322,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,19 T
7,64 T
9,18 T
34,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,03 T
2,11 T
3,88 T
30,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,53 T
1,74 T
3,87 T
30,06 T
Chi phí thuế thu nhập
9,19 T
-1,12 T
2,83 T
6,20 T
Thuế suất hiệu dụng
38,22%
-52,81%
72,95%
20,62%
Chi phí hoạt động khác
-31,38 T
-25,27 T
-32,28 T
-28,72 T
Thu nhập ròng
14,85 T
3,23 T
1,05 T
23,86 T
Biên lợi nhuận ròng
4,74%
0,99%
0,32%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,11 Tr
144,20 Tr
111,89 Tr
85,08 Tr
Chi phí lãi suất
-7,02 T
-7,17 T
-6,85 T
-7,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,93 T
-7,02 T
-6,74 T
-7,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,20 T
13,31 T
14,67 T
39,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google