Finance

Danh sách
MIB:FRA
Mitsubishi Logistics Corp
8,05 €
-0,62%
(-0,050) 1 ngày
9 thg 10, 08:07:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIB...
Mở
8,05 €
Cao
8,05 €
Thấp
8,05 €
Vốn hoá thị trường
530,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 €
Số nhân viên
5 N
Mở
8,05 €
Cao
8,05 €
Thấp
8,05 €
Vốn hoá thị trường
530,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitsubishi Logistics, Inc. is a logistics company with its headquarters in Nihonbashi, Chuo, Tokyo. It is a member of the Mitsubishi group and a participant of Mitsubishi Kinyokai and Mitsubishi Public Affairs Committee. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsubishi Logistics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,99 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1887
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,55 T
68,97 T
68,36 T
70,58 T
Giá vốn hàng bán
59,53 T
48,10 T
71,93 T
62,31 T
Chi phí doanh thu
59,53 T
48,10 T
71,93 T
62,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,45 T
4,34 T
2,36 T
4,40 T
Chi phí hoạt động
4,45 T
16,32 T
-7,41 T
4,40 T
Tổng chi phí hoạt động
63,98 T
64,42 T
64,53 T
66,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,58 T
4,56 T
3,83 T
3,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
33,00 Tr
253,00 Tr
220,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,59 T
13,52 T
20,54 T
8,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,13 T
6,26 T
4,94 T
5,40 T
Chi phí thuế thu nhập
6,24 T
4,01 T
8,00 T
2,62 T
Thuế suất hiệu dụng
30,32%
-
38,95%
29,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,28 T
9,43 T
12,49 T
6,08 T
Biên lợi nhuận ròng
21,14%
-
18,27%
8,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
206,00 Tr
1,37 T
232,00 Tr
1,19 T
Chi phí lãi suất
-282,00 Tr
-342,00 Tr
-245,00 Tr
-363,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,00 Tr
1,03 T
-13,00 Tr
826,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
11,98 T
-10,42 T
-
EBITDA
7,86 T
8,92 T
8,41 T
8,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,66 T
-
Các ứng dụng của Google