Finance

Danh sách
MIATK:IST
Mia Teknoloji AS
32,94 TRY
+5,37%
(+1,68) 1 ngày
14 thg 8, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MIATK...
Mở
31,20 TRY
Cao
33,30 TRY
Thấp
30,84 TRY
Vốn hoá thị trường
16,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,17 Tr
Khối lượng
31,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57,85 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
29,22 TRY
EPS
-2,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,00 Tr
Số nhân viên
84
Mở
31,20 TRY
Cao
33,30 TRY
Thấp
30,84 TRY
Vốn hoá thị trường
16,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,17 Tr
Khối lượng
31,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57,85 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
29,22 TRY
EPS
-2,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,00 Tr
Số nhân viên
84
Giới thiệu về Mia Teknoloji AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
653,12 Tr
805,13 Tr
762,93 Tr
396,67 Tr
Giá vốn hàng bán
491,79 Tr
497,97 Tr
544,40 Tr
182,34 Tr
Chi phí doanh thu
491,79 Tr
497,97 Tr
544,40 Tr
182,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,92 Tr
29,14 Tr
26,04 Tr
36,98 Tr
Chi phí hoạt động
170,92 Tr
-6,21 Tr
84,80 Tr
13,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
662,70 Tr
491,76 Tr
629,20 Tr
195,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,58 Tr
313,37 Tr
133,73 Tr
201,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
411,21 Tr
-275,83 Tr
-196,50 Tr
-109,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
620,64 Tr
-1,10 T
-223,39 Tr
-142,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
321,63 Tr
37,55 Tr
-114,26 Tr
-125,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
191,13 Tr
-295,86 Tr
165,26 Tr
75,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,80%
26,81%
-73,98%
-53,17%
Chi phí hoạt động khác
110,99 Tr
-35,36 Tr
58,76 Tr
-23,67 Tr
Thu nhập ròng
437,31 Tr
-810,96 Tr
-387,95 Tr
-218,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
66,96%
-100,72%
-50,85%
-55,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,57 Tr
-
45,96 Tr
6,38 Tr
Chi phí lãi suất
-235,14 Tr
-
-106,68 Tr
-232,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-101,57 Tr
-
-60,72 Tr
-225,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,75 Tr
547,62 Tr
152,07 Tr
228,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-7,97 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google