Finance

Danh sách
Tại sao MI tăng 683,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
MI:NYSEAMERICAN
Nft Ltd
7,00 US$
+683,00%
(+6,11) 1 ngày
4,55 US$
-35,00% (-2,45)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MI...
Mở
2,99 US$
Cao
10,42 US$
Thấp
2,02 US$
Vốn hoá thị trường
4,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
151,06 N
Khối lượng
166,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
536,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 US$
EPS
-12,58 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
611,00 N
Số nhân viên
8
Mở
2,99 US$
Cao
10,42 US$
Thấp
2,02 US$
Vốn hoá thị trường
4,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
151,06 N
Khối lượng
166,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
536,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 US$
EPS
-12,58 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
611,00 N
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nft Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnftoeo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,41 N
204,41 N
56,01 N
56,01 N
Giá vốn hàng bán
48,01 N
48,01 N
48,01 N
48,01 N
Chi phí doanh thu
48,01 N
48,01 N
48,01 N
48,01 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
407,72 N
407,72 N
294,96 N
294,96 N
Chi phí hoạt động
407,72 N
407,72 N
294,96 N
294,96 N
Tổng chi phí hoạt động
455,73 N
455,73 N
342,97 N
342,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-251,32 N
-251,32 N
-286,96 N
-286,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,39 N
54,39 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-272,20 N
-272,20 N
-236,84 N
-236,84 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-272,20 N
-272,20 N
-236,84 N
-236,84 N
Chi phí thuế thu nhập
3,47 N
3,47 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-1,27%
-1,27%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-275,67 N
-275,67 N
-236,84 N
-236,84 N
Biên lợi nhuận ròng
-134,86%
-134,86%
-422,88%
-422,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
50,12 N
50,12 N
Chi phí lãi suất
-75,27 N
-75,27 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-75,27 N
-75,27 N
50,12 N
50,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google