Finance

Danh sách
Tại sao MI giảm 7,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
MI:KLSE
MI Technovation Bhd
6,50 MYR
-7,41%
(-0,52) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MI...
Mở
6,97 MYR
Cao
6,97 MYR
Thấp
6,37 MYR
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 Tr
Khối lượng
8,47 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,88
Cao nhất trong 52 tuần
7,02 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,49 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,00 Tr
Số nhân viên
594
Mở
6,97 MYR
Cao
6,97 MYR
Thấp
6,37 MYR
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 Tr
Khối lượng
8,47 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,88
Cao nhất trong 52 tuần
7,02 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,49 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,00 Tr
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MI Technovation Bhd
Giám đốc điều hànhOh Kuang Eng
Số nhân viên594
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhBayan Lepas, Penang, Malaysia
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,06 Tr
154,27 Tr
167,76 Tr
226,02 Tr
Giá vốn hàng bán
145,10 Tr
-66,68 Tr
123,29 Tr
147,73 Tr
Chi phí doanh thu
145,10 Tr
-66,68 Tr
123,29 Tr
147,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
112,26 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
7,29 Tr
199,20 Tr
7,50 Tr
7,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,38 Tr
132,51 Tr
130,80 Tr
155,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,68 Tr
21,76 Tr
36,96 Tr
70,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,00 N
-2,47 Tr
1,33 Tr
-253,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
45,66 Tr
34,26 Tr
39,92 Tr
72,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,66 Tr
32,62 Tr
39,92 Tr
72,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,92 Tr
9,65 Tr
8,93 Tr
17,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,73%
28,17%
22,37%
23,59%
Chi phí hoạt động khác
-
80,83 Tr
-
-
Thu nhập ròng
35,95 Tr
24,67 Tr
30,98 Tr
55,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,24%
15,99%
18,47%
24,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
-
2,15 Tr
2,05 Tr
Chi phí lãi suất
-376,00 N
-6,03 Tr
-688,00 N
-868,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,38 Tr
-6,03 Tr
1,46 Tr
1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,29 Tr
6,34 Tr
7,50 Tr
7,91 Tr
EBITDA
50,56 Tr
26,64 Tr
42,96 Tr
76,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-109,00 N
445,02 N
-
-
Các ứng dụng của Google