Finance

Danh sách
MHVYF:OTCMKTS
Mitsubishi Heavy Industries, Ltd.
23,50 US$
-0,99%
(-0,24) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MHVYF...
Mở
23,59 US$
Cao
23,59 US$
Thấp
23,35 US$
Vốn hoá thị trường
12,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,18 N
Khối lượng
19,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,59 US$
Beta
-0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,37 T
Số nhân viên
79 N
Mở
23,59 US$
Cao
23,59 US$
Thấp
23,35 US$
Vốn hoá thị trường
12,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,18 N
Khối lượng
19,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,59 US$
Beta
-0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,37 T
Số nhân viên
79 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitsubishi Heavy Industries, Ltd. là một công ty kỹ thuật, thiết bị điện và điện tử đa quốc gia có trụ sở chính tại Tokyo, Nhật Bản. MHI là một trong các công ty chính của tập đoàn Mitsubishi. Các sản phẩm của MHI bao gồm linh kiện hàng không vũ trụ, máy điều hòa không khí, máy bay, linh kiện ô tô, xe nâng, thiết bị thủy lực, máy công cụ, tên lửa, thiết bị phát điện, máy in, tàu và phương tiện phóng không gian. Thông qua các hoạt động liên quan đến quốc phòng, đây là nhà thầu quốc phòng lớn thứ 23 trên thế giới được đo bằng doanh thu quốc phòng năm 2011 và công ty quốc phòng lớn nhất có trụ sở tại Nhật Bản. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsubishi Heavy Industries, Ltd.
Giám đốc điều hànhEisaku Ito
Số nhân viên78,8 N
Ngày thành lập7 thg 7, 1884
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmhi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
920,06 T
1,21 NT
1,65 NT
1,19 NT
Giá vốn hàng bán
-
937,92 T
1,29 NT
914,51 T
Chi phí doanh thu
-
937,92 T
1,29 NT
914,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
80,17 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
153,80 T
82,21 T
152,80 T
Chi phí hoạt động
-
153,80 T
170,41 T
152,80 T
Tổng chi phí hoạt động
-
1,09 NT
1,46 NT
1,07 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
121,54 T
191,49 T
126,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,34 T
-21,29 T
23,66 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-
155,54 T
145,43 T
176,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
155,54 T
190,01 T
176,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-
51,86 T
16,78 T
44,86 T
Thuế suất hiệu dụng
-
33,34%
11,54%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-10,25 T
-
Thu nhập ròng
-
96,08 T
121,13 T
134,68 T
Biên lợi nhuận ròng
-
7,92%
7,35%
11,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
29,49 T
3,99 T
20,48 T
Chi phí lãi suất
-
-3,64 T
-27,20 T
-3,70 T
Chi phí lãi suất ròng
-
25,84 T
-23,22 T
16,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
17,69 T
-
EBITDA
-
168,37 T
262,47 T
154,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,79 T
2,06 T
-8,64 T
Các ứng dụng của Google