Finance

Danh sách
MHRIL:NSE
Mahindra Holidays and Resorts India Ltd
197,67 ₹
-1,50%
(-3,01) 1 ngày
15 thg 10, 09:50:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MHRIL...
Mở
199,68 ₹
Cao
201,62 ₹
Thấp
197,43 ₹
Vốn hoá thị trường
39,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,87 N
Khối lượng
19,04 N
Chỉ số P/E
75,80
Cao nhất trong 52 tuần
345,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
184,91 ₹
EPS
2,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,90 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
199,68 ₹
Cao
201,62 ₹
Thấp
197,43 ₹
Vốn hoá thị trường
39,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,87 N
Khối lượng
19,04 N
Chỉ số P/E
75,80
Cao nhất trong 52 tuần
345,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
184,91 ₹
EPS
2,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,90 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Club Mahindra is an Indian hospitality company established on 20 September 1996. It is a subsidiary of the Mahindra Group and operates a timeshare network of resorts across India and internationally. Wikipedia
Giới thiệu về Mahindra Holidays and Resorts India Ltd
Giám đốc điều hànhManoj Bhat
Số nhân viên5,68 N
Ngày thành lập20 thg 9, 1996
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,17 T
7,53 T
8,20 T
7,33 T
Giá vốn hàng bán
2,31 T
2,55 T
3,22 T
2,70 T
Chi phí doanh thu
2,31 T
2,55 T
3,22 T
2,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,42 T
-
Chi phí hoạt động
4,34 T
4,58 T
3,53 T
4,60 T
Tổng chi phí hoạt động
6,65 T
7,13 T
6,75 T
7,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
521,44 Tr
397,58 Tr
1,46 T
34,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
321,08 Tr
297,65 Tr
-991,03 Tr
407,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
355,05 Tr
115,40 Tr
653,16 Tr
-31,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
355,05 Tr
226,02 Tr
184,96 Tr
-31,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
185,66 Tr
101,35 Tr
238,29 Tr
53,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,29%
87,82%
36,48%
-167,92%
Chi phí hoạt động khác
3,34 T
3,53 T
24,24 Tr
3,50 T
Thu nhập ròng
178,54 Tr
22,31 Tr
415,56 Tr
-86,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
0,30%
5,07%
-1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
2,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
759,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-481,26 Tr
-472,35 Tr
-469,53 Tr
-470,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-481,26 Tr
-472,35 Tr
290,27 Tr
-470,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,01 T
1,04 T
1,09 T
1,09 T
EBITDA
1,50 T
680,35 Tr
1,78 T
362,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google