Finance

Danh sách
Tại sao MHRGY tăng 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
MHRGY:IST
Mhr Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
1,80 TRY
+2,86%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MHRGY...
Mở
1,76 TRY
Cao
1,85 TRY
Thấp
1,76 TRY
Vốn hoá thị trường
3,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
3,80 Tr
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 TRY
EPS
0,22 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
15
Mở
1,76 TRY
Cao
1,85 TRY
Thấp
1,76 TRY
Vốn hoá thị trường
3,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
3,80 Tr
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 TRY
EPS
0,22 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mhr Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmhrgyo.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,86 Tr
118,29 Tr
123,32 Tr
127,37 Tr
Giá vốn hàng bán
6,23 Tr
4,97 Tr
5,54 Tr
10,68 Tr
Chi phí doanh thu
6,23 Tr
4,97 Tr
5,54 Tr
10,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,34 Tr
84,24 Tr
47,06 Tr
77,34 Tr
Chi phí hoạt động
37,60 Tr
84,35 Tr
47,40 Tr
77,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,82 Tr
89,31 Tr
52,94 Tr
88,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,04 Tr
28,98 Tr
70,38 Tr
39,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,46 Tr
-40,59 Tr
-35,44 Tr
-26,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
171,21 Tr
469,29 Tr
182,86 Tr
138,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,21 Tr
469,33 Tr
182,86 Tr
138,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
141,32 Tr
13,76 Tr
271,06 Tr
155,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
82,54%
2,93%
148,23%
112,49%
Chi phí hoạt động khác
255,97 N
107,39 N
344,63 N
120,74 N
Thu nhập ròng
29,89 Tr
455,53 Tr
-88,20 Tr
-17,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,85%
385,09%
-71,52%
-13,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
183,47 Tr
481,41 Tr
148,23 Tr
126,03 Tr
Chi phí lãi suất
-
-893,00
-448,00
-
Chi phí lãi suất ròng
183,47 Tr
481,41 Tr
148,23 Tr
126,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,83 Tr
31,59 Tr
73,34 Tr
42,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google