Finance

Danh sách
MHKI:IDX
Multi Hanna Kreasindo Tbk PT
117,00 IDR
-0,85%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MHKI...
Mở
118 IDR
Cao
119 IDR
Thấp
115 IDR
Vốn hoá thị trường
438,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
786,70 N
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
334 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
90 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 T
Số nhân viên
18
Mở
118 IDR
Cao
119 IDR
Thấp
115 IDR
Vốn hoá thị trường
438,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
786,70 N
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
334 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
90 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 T
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multi Hanna Kreasindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,04 T
64,17 T
34,80 T
46,70 T
Giá vốn hàng bán
26,45 T
33,80 T
18,38 T
32,23 T
Chi phí doanh thu
26,45 T
33,80 T
18,38 T
32,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,20 T
13,42 T
12,07 T
13,26 T
Chi phí hoạt động
12,37 T
14,34 T
12,62 T
15,24 T
Tổng chi phí hoạt động
38,82 T
48,14 T
31,00 T
47,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,22 T
16,04 T
3,80 T
-767,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-678,25 Tr
-484,18 Tr
-144,51 Tr
-216,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,17 T
16,52 T
4,34 T
1,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,17 T
16,52 T
4,34 T
1,42 T
Chi phí thuế thu nhập
1,94 T
3,68 T
886,88 Tr
283,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,21%
22,24%
20,42%
19,97%
Chi phí hoạt động khác
169,73 Tr
921,66 Tr
543,78 Tr
1,97 T
Thu nhập ròng
7,23 T
12,85 T
3,46 T
1,14 T
Biên lợi nhuận ròng
15,04%
20,02%
9,93%
2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
507,77 Tr
903,32 Tr
858,51 Tr
1,05 T
Chi phí lãi suất
-118,05 Tr
-
-234,26 Tr
-280,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
389,71 Tr
903,32 Tr
624,25 Tr
769,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,87 T
18,69 T
6,82 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google