Finance

Danh sách
MHK:ASX
METAL HAWK Ltd
0,10 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MHK...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
13,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
228,81 N
Khối lượng
164,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,66 Tr
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
13,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
228,81 N
Khối lượng
164,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,66 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về METAL HAWK Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
528,00 N
528,00 N
163,78 N
163,78 N
Chi phí hoạt động
628,95 N
628,95 N
215,59 N
215,59 N
Tổng chi phí hoạt động
628,95 N
628,95 N
215,59 N
215,59 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-628,95 N
-628,95 N
-215,59 N
-215,59 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,55 Tr
1,55 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
874,49 N
874,49 N
-1,13 Tr
-1,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
921,99 N
921,99 N
-1,70 Tr
-1,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
924,00
924,00
1,27 N
1,27 N
Thu nhập ròng
874,49 N
874,49 N
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
66,04 N
66,04 N
Chi phí lãi suất
-2,22 N
-2,22 N
-5,95 N
-5,95 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,22 N
-2,22 N
60,09 N
60,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,37 N
12,37 N
13,60 N
13,60 N
EBITDA
-622,22 N
-622,22 N
-208,98 N
-208,98 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google