Finance

Danh sách
MHC:KLSE
MHC Plantations Bhd
1,67 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MHC...
Mở
1,67 MYR
Cao
1,67 MYR
Thấp
1,66 MYR
Vốn hoá thị trường
328,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
263,90 N
Khối lượng
132,30 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,74
Cao nhất trong 52 tuần
1,98 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 MYR
EPS
0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,54 Tr
Số nhân viên
342
Mở
1,67 MYR
Cao
1,67 MYR
Thấp
1,66 MYR
Vốn hoá thị trường
328,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
263,90 N
Khối lượng
132,30 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,74
Cao nhất trong 52 tuần
1,98 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 MYR
EPS
0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,54 Tr
Số nhân viên
342
Giới thiệu về MHC Plantations Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên342
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmhc.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,73 Tr
142,73 Tr
123,32 Tr
151,94 Tr
Giá vốn hàng bán
122,96 Tr
120,94 Tr
101,33 Tr
129,48 Tr
Chi phí doanh thu
122,96 Tr
120,94 Tr
101,33 Tr
129,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,63 Tr
5,03 Tr
3,95 Tr
3,96 Tr
Chi phí hoạt động
-3,86 Tr
-672,88 N
1,68 Tr
1,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,11 Tr
120,26 Tr
103,01 Tr
131,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,62 Tr
22,47 Tr
20,31 Tr
20,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,11 Tr
25,37 Tr
19,88 Tr
20,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,11 Tr
25,44 Tr
19,88 Tr
20,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,31 Tr
7,45 Tr
5,27 Tr
7,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,64%
29,37%
26,49%
35,32%
Chi phí hoạt động khác
-7,48 Tr
-5,65 Tr
-2,28 Tr
-2,29 Tr
Thu nhập ròng
15,85 Tr
11,00 Tr
11,60 Tr
10,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,11%
7,71%
9,41%
6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,47 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-514,00 N
-416,38 N
-425,00 N
-425,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-514,00 N
3,06 Tr
-425,00 N
-425,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,65 Tr
30,79 Tr
28,34 Tr
28,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-220,00
-
-
Các ứng dụng của Google