Finance

Danh sách
Tại sao MHB tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
MHB:KLSE
Malaysia Marine and Heavy Engg Hldgs Bhd
0,36 MYR
+2,90%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MHB...
Mở
0,34 MYR
Cao
0,36 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
568,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
604,26 N
Khối lượng
281,00 N
Chỉ số P/E
3,65
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,34 MYR
Cao
0,36 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
568,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
604,26 N
Khối lượng
281,00 N
Chỉ số P/E
3,65
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Malaysia Marine and Heavy Engineering Holdings Berhad is a Malaysian owned shipbuilding and heavy engineering industries company. It was formerly known as Malaysia Shipyard and Engineering Sdn Bhd. MHB has been long involved in oil and gas engineering and construction works. In March 2004, Malaysia International Shipping Corporation Bhd increased its shareholding in MMHE to 65%, making it the majority shareholder of the company. Wikipedia
Giới thiệu về Malaysia Marine and Heavy Engg Hldgs Bhd
Giám đốc điều hànhMohd Nazir Mohd Nor
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmhb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
509,86 Tr
581,73 Tr
521,93 Tr
986,73 Tr
Giá vốn hàng bán
480,80 Tr
265,94 Tr
521,82 Tr
939,94 Tr
Chi phí doanh thu
480,80 Tr
265,94 Tr
521,82 Tr
939,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
220,59 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-2,58 Tr
273,57 Tr
-17,95 Tr
-20,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
478,21 Tr
539,51 Tr
503,87 Tr
919,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,65 Tr
42,22 Tr
18,06 Tr
67,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,62 Tr
52,88 Tr
14,69 Tr
61,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,62 Tr
52,88 Tr
14,69 Tr
61,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
425,00 N
585,00 N
401,00 N
603,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,48%
1,11%
2,73%
0,99%
Chi phí hoạt động khác
-2,58 Tr
52,98 Tr
-17,95 Tr
-20,59 Tr
Thu nhập ròng
28,26 Tr
52,30 Tr
14,29 Tr
60,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
8,99%
2,74%
6,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,63 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,02 Tr
-2,97 Tr
-3,37 Tr
-4,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,02 Tr
10,67 Tr
-3,37 Tr
-4,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,11 Tr
61,48 Tr
38,14 Tr
89,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google