Finance

Danh sách
MHA:LON
MHA PLC
132,42 GBX
+0,32%
(+0,42) 1 ngày
9 thg 10, 11:57:04 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MHA...
Mở
133,00 GBX
Cao
134,69 GBX
Thấp
132,00 GBX
Vốn hoá thị trường
380,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
210,69 N
Khối lượng
29,74 N
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
1,30 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
133,00 GBX
Cao
134,69 GBX
Thấp
132,00 GBX
Vốn hoá thị trường
380,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
210,69 N
Khối lượng
29,74 N
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
1,30 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MHA PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1869
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webmha.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
60,65 Tr
60,65 Tr
65,03 Tr
65,03 Tr
Giá vốn hàng bán
2,80 Tr
2,80 Tr
2,74 Tr
2,74 Tr
Chi phí doanh thu
2,80 Tr
2,80 Tr
2,74 Tr
2,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,48 Tr
48,48 Tr
52,04 Tr
52,04 Tr
Chi phí hoạt động
49,32 Tr
49,32 Tr
52,76 Tr
52,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,12 Tr
52,12 Tr
55,49 Tr
55,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,54 Tr
8,54 Tr
9,53 Tr
9,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,06 Tr
11,06 Tr
7,10 Tr
7,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,34 Tr
8,34 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,04 Tr
2,04 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,46%
18,46%
29,24%
29,24%
Chi phí hoạt động khác
838,50 N
838,50 N
560,00 N
560,00 N
Thu nhập ròng
9,02 Tr
9,02 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,88%
14,88%
7,72%
7,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
164,50 N
164,50 N
156,50 N
156,50 N
Chi phí lãi suất
-361,50 N
-361,50 N
-438,50 N
-438,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-197,00 N
-197,00 N
-282,00 N
-282,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,20 Tr
9,20 Tr
10,24 Tr
10,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-479,00 N
-479,00 N
Các ứng dụng của Google