Finance

Danh sách
Tại sao MGYOY tăng 2,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGYOY:OTCMKTS
MOL
7,77 US$
+2,64%
(+0,20) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGYOY...
Mở
7,61 US$
Cao
7,85 US$
Thấp
7,61 US$
Vốn hoá thị trường
12,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,86 N
Khối lượng
64,96 N
Cổ tức
6,36%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
8,59
Cao nhất trong 52 tuần
9,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 US$
EPS
0,90 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
25 N
Mở
7,61 US$
Cao
7,85 US$
Thấp
7,61 US$
Vốn hoá thị trường
12,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,86 N
Khối lượng
64,96 N
Cổ tức
6,36%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
8,59
Cao nhất trong 52 tuần
9,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 US$
EPS
0,90 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MOL
Giám đốc điều hànhZsolt Hernádi
Số nhân viên24,7 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmolgroup.info
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HUF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HUF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 NT
2,06 NT
2,02 NT
2,91 NT
Giá vốn hàng bán
1,71 NT
1,53 NT
1,48 NT
2,25 NT
Chi phí doanh thu
1,71 NT
1,53 NT
1,48 NT
2,25 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,47 T
183,21 T
119,55 T
148,55 T
Chi phí hoạt động
402,26 T
442,08 T
475,78 T
346,68 T
Tổng chi phí hoạt động
2,11 NT
1,98 NT
1,95 NT
2,60 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,02 T
81,96 T
64,43 T
308,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,95 T
-21,70 T
4,75 T
7,27 T
EBT bao gồm các mục bất thường
170,51 T
17,13 T
68,28 T
310,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
170,51 T
103,18 T
68,28 T
324,15 T
Chi phí thuế thu nhập
55,18 T
-7,34 T
27,67 T
47,50 T
Thuế suất hiệu dụng
32,36%
-42,88%
40,52%
15,29%
Chi phí hoạt động khác
142,75 T
121,62 T
219,33 T
68,00 T
Thu nhập ròng
94,80 T
12,83 T
38,84 T
244,62 T
Biên lợi nhuận ròng
4,18%
0,62%
1,93%
8,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
120,30
52,00
326,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,30 T
52,79 T
6,95 T
5,94 T
Chi phí lãi suất
-29,54 T
-71,67 T
-7,13 T
-10,91 T
Chi phí lãi suất ròng
1,76 T
-18,88 T
-183,00 Tr
-4,97 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
137,04 T
130,86 T
136,90 T
124,98 T
EBITDA
294,06 T
233,58 T
201,33 T
438,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-703,00 Tr
722,00 Tr
-370,00 Tr
-666,00 Tr
Các ứng dụng của Google