Finance

Danh sách
MGY:NYSE
Magnolia Oil & Gas Corp
24,52 US$
-1,29%
(-0,32) 1 ngày
24,52 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGY...
Mở
25,12 US$
Cao
25,12 US$
Thấp
24,40 US$
Vốn hoá thị trường
5,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
2,26 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,18 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
32,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,06 US$
EPS
2,28 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,97 Tr
Số nhân viên
262
Mở
25,12 US$
Cao
25,12 US$
Thấp
24,40 US$
Vốn hoá thị trường
5,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
2,26 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,18 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
32,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,06 US$
EPS
2,28 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,97 Tr
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Magnolia Oil & Gas Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 18 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MGY trong 3 tháng qua
Mua
Mua
13
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 18 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MGY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 24,52 US$
38,00 US$ (+54,98%)
Trung bình
32,44 US$ (+32,30%)
Thấp nhất
27,00 US$ (+10,11%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Peyton Dorne
UBS
Buy
Reiterated
35,00 US$
+42,7%
10/15/2026
Unknown Analyst
Scotiabank
Buy
Initiated
31,00 US$
+26,4%
10/14/2026
Hanwen Chang
Wells Fargo
Hold
Reiterated
30,00 US$
+22,3%
10/14/2026
Arun Jayaram
J.P. Morgan
Buy
Maintained
36,00 US$
+46,8%
10/08/2026
Unknown Analyst
StoneX
Hold
Maintained
-
-
10/05/2026
Noah Hungness
Wells Fargo
Hold
Maintained
36,00 US$
+46,8%
10/05/2026
Gabriel Daoud
Truist Financial
Buy
Reiterated
35,00 US$
+42,7%
10/02/2026
Neal Dingmann
William Blair
Buy
Maintained
-
-
10/01/2026
Leo Mariani
Roth MKM
Buy
Maintained
29,00 US$
+18,3%
10/01/2026
Gabriele Sorbara
Siebert Williams Shank & Co
Buy
Maintained
32,00 US$
+30,5%
10/01/2026
Neil Mehta
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
27,00 US$
+10,1%
09/30/2026
Tim Moore CFA
Clear Street
Buy
Reiterated
37,00 US$
+50,9%
09/16/2026
Unknown Analyst
Seaport Global
Hold
Initiated
27,00 US$
+10,1%
09/02/2026
Charles Meade
Johnson Rice
Buy
Upgraded
32,00 US$
+30,5%
08/17/2026
Tim Rezvan
KeyBanc
Buy
Reiterated
38,00 US$
+55%
08/12/2026
Charles Minervino
Susquehanna
Buy
Reiterated
37,00 US$
+50,9%
08/11/2026
Paul Diamond CFA
Citi
Hold
Maintained
27,00 US$
+10,1%
08/11/2026
Sam Margolin
Wells Fargo
Hold
Maintained
31,00 US$
+26,4%
07/24/2026
Phillip Jungwirth
BMO Capital
Buy
Maintained
33,00 US$
+34,6%
07/21/2026
William Janela
Mizuho Securities
Buy
Maintained
33,00 US$
+34,6%
07/22/2026
Zach Parham
J.P. Morgan
Hold
Maintained
32,00 US$
+30,5%
03/25/2026
Mark Lear
Piper Sandler
Hold
Maintained
31,00 US$
+26,4%
03/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,99 US$ / 0,93 US$
+6,25%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
478,81 Tr / 462,58 Tr
+3,51%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
324,94 Tr
317,63 Tr
358,51 Tr
478,81 Tr
Giá vốn hàng bán
66,30 Tr
65,25 Tr
65,96 Tr
65,61 Tr
Chi phí doanh thu
66,30 Tr
65,25 Tr
65,96 Tr
65,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,20 Tr
24,97 Tr
31,44 Tr
29,15 Tr
Chi phí hoạt động
157,17 Tr
158,30 Tr
164,79 Tr
170,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,47 Tr
223,55 Tr
230,75 Tr
236,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,46 Tr
94,08 Tr
127,76 Tr
242,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
-473,00 N
-36,00 N
-379,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
95,44 Tr
88,22 Tr
121,72 Tr
232,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,94 Tr
88,21 Tr
121,72 Tr
235,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,21 Tr
16,85 Tr
20,89 Tr
50,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,03%
19,10%
17,16%
21,78%
Chi phí hoạt động khác
22,22 Tr
19,00 Tr
18,24 Tr
24,62 Tr
Thu nhập ròng
75,46 Tr
68,75 Tr
99,82 Tr
181,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,22%
21,65%
27,84%
37,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,38
0,54
0,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
2,40 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-7,90 Tr
-7,80 Tr
-6,00 Tr
-6,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,36 Tr
-5,40 Tr
-6,00 Tr
-6,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,62 Tr
114,20 Tr
113,36 Tr
116,52 Tr
EBITDA
213,92 Tr
210,13 Tr
242,98 Tr
361,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google