Finance

Danh sách
MGX:NASDAQ
Metagenomi Therapeutics Inc
1,00 US$
+0,68%
(+0,0068) 1 ngày
9 thg 10, 15:27:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGX...
Mở
0,99 US$
Cao
1,04 US$
Thấp
0,99 US$
Vốn hoá thị trường
37,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
156,74 N
Khối lượng
131,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 US$
EPS
-2,49 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,78 Tr
Số nhân viên
113
Mở
0,99 US$
Cao
1,04 US$
Thấp
0,99 US$
Vốn hoá thị trường
37,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
156,74 N
Khối lượng
131,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 US$
EPS
-2,49 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,78 Tr
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metagenomi Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhEmeryville, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmetagenomi.co
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MGX trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MGX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,00 US$
7,00 US$ (+600,00%)
Trung bình
6,00 US$ (+500,00%)
Thấp nhất
5,00 US$ (+400,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
J.P. Morgan
Hold
Maintained
-
-
08/17/2026
Joseph Thome
TD Cowen
Buy
Maintained
-
-
08/11/2026
Yanan Zhu
Wells Fargo
Buy
Reiterated
7,00 US$
+600%
08/11/2026
Keay Nakae
Chardan Capital
Buy
Maintained
5,00 US$
+400%
08/10/2026
Geulah Livshits
Chardan Capital
Buy
Maintained
5,00 US$
+400%
07/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,73 US$ / -0,52 US$
-40,38%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
-257,00 N / 2,93 Tr
-108,76%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,66 Tr
3,91 Tr
1,25 Tr
-257,00 N
Giá vốn hàng bán
25,28 Tr
21,50 Tr
19,30 Tr
22,51 Tr
Chi phí doanh thu
25,28 Tr
21,50 Tr
19,30 Tr
22,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,22 Tr
6,78 Tr
6,54 Tr
6,00 Tr
Chi phí hoạt động
6,22 Tr
6,78 Tr
6,54 Tr
6,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,50 Tr
28,28 Tr
25,84 Tr
28,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,84 Tr
-24,37 Tr
-24,59 Tr
-28,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-11,00 N
-1,00 N
35,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,63 Tr
-22,49 Tr
-23,05 Tr
-27,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,63 Tr
-22,49 Tr
-23,05 Tr
-27,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-234,00 N
34,00 N
10,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
1,13%
-0,15%
-0,04%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,39 Tr
-22,53 Tr
-23,06 Tr
-27,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-235,51%
-576,02%
-1.847,68%
10.693,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,55
-0,60
-0,61
-0,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,21 Tr
1,88 Tr
1,54 Tr
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,21 Tr
1,88 Tr
1,54 Tr
1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-21,52 Tr
-23,07 Tr
-23,31 Tr
-27,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google