Finance

Danh sách
Tại sao MGWFF tăng 17,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGWFF:OTCMKTS
Maple Leaf Green World Inc
0,017 US$
+17,69%
(+0,0026) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGWFF...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
572,44 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 N
Khối lượng
31,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,79 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
572,44 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 N
Khối lượng
31,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,79 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maple Leaf Green World Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,60 N
17,60 N
13,92 N
1,77 N
Chi phí hoạt động
17,60 N
17,60 N
13,92 N
1,77 N
Tổng chi phí hoạt động
17,60 N
17,60 N
13,92 N
1,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,60 N
-17,60 N
-13,92 N
-1,77 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,91 N
-12,91 N
-3,12 N
-6,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-252,85 N
-252,85 N
-229,32 N
-179,61 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-252,85 N
-252,85 N
-229,32 N
-179,61 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-252,85 N
-252,85 N
-229,32 N
-179,61 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-249,59 N
-249,59 N
-193,73 N
-144,61 N
Chi phí lãi suất ròng
-249,59 N
-249,59 N
-193,73 N
-144,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google