Finance

Danh sách
MGU:ASX
Magnum Mining and Exploration Ltd
0,0070 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:19:55 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGU...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
15,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
12,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,21 T
Số nhân viên
1
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
15,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
12,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,21 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Magnum Mining and Exploration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmmel.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,36 N
213,36 N
217,42 N
217,42 N
Chi phí hoạt động
929,07 N
929,07 N
291,25 N
291,25 N
Tổng chi phí hoạt động
929,07 N
929,07 N
291,25 N
291,25 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-929,07 N
-929,07 N
-291,25 N
-291,25 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,14 N
-28,14 N
-22,66 N
-22,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,19 Tr
-4,19 Tr
-1,41 Tr
-1,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-957,21 N
-957,21 N
-311,34 N
-311,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
22,63 N
22,63 N
32,55 N
32,55 N
Thu nhập ròng
-4,19 Tr
-4,19 Tr
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,57 N
2,57 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
2,57 N
2,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,00
11,00
-
-
EBITDA
-929,06 N
-929,06 N
-291,20 N
-291,20 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,48 N
3,48 N
-
-
Các ứng dụng của Google