Finance

Danh sách
MGTI:OTCMKTS
MGT Capital Investments Inc
0,0012 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGTI...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
483,10 N
Khối lượng giao dịch trung bình
672,95 N
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
5,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,29 T
Số nhân viên
2
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
483,10 N
Khối lượng giao dịch trung bình
672,95 N
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
5,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,29 T
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MGT Capital Investments Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhDurham, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmgtci.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
227,00 N
219,00 N
152,00 N
149,00 N
Chi phí hoạt động
227,00 N
219,00 N
152,00 N
149,00 N
Tổng chi phí hoạt động
227,00 N
219,00 N
152,00 N
149,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-227,00 N
-219,00 N
-152,00 N
-149,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,00 N
-
-
58,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-202,00 N
-249,00 N
-182,00 N
-2,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-202,00 N
-249,00 N
-182,00 N
-120,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-202,00 N
-249,00 N
-182,00 N
-2,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,00 N
-30,00 N
-30,00 N
-29,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 N
-30,00 N
-30,00 N
-29,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-227,00 N
-219,00 N
-142,25 N
-139,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google