Finance

Danh sách
MGT:WSE
Mangata Holding SA
60,40 PLN
+0,67%
(+0,40) 1 ngày
14 thg 10, 11:30:08 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGT...
Mở
60,80 PLN
Cao
60,80 PLN
Thấp
60,00 PLN
Vốn hoá thị trường
403,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
292,00
Khối lượng
133,00
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
1,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,27
Cao nhất trong 52 tuần
77,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
51,00 PLN
EPS
5,88 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
60,80 PLN
Cao
60,80 PLN
Thấp
60,00 PLN
Vốn hoá thị trường
403,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
292,00
Khối lượng
133,00
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
1,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,27
Cao nhất trong 52 tuần
77,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
51,00 PLN
EPS
5,88 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mangata Holding SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,26 Tr
172,73 Tr
205,82 Tr
206,65 Tr
Giá vốn hàng bán
156,54 Tr
141,69 Tr
168,56 Tr
161,70 Tr
Chi phí doanh thu
156,54 Tr
141,69 Tr
168,56 Tr
161,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,38 Tr
31,17 Tr
29,68 Tr
30,96 Tr
Chi phí hoạt động
19,49 Tr
31,21 Tr
29,92 Tr
30,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,03 Tr
172,91 Tr
198,49 Tr
192,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,23 Tr
-172,00 N
7,33 Tr
14,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,00 N
-64,00 N
-198,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,55 Tr
-1,21 Tr
7,40 Tr
12,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,55 Tr
-2,78 Tr
7,09 Tr
12,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
-3,58 Tr
1,42 Tr
2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,81%
296,04%
19,12%
19,99%
Chi phí hoạt động khác
-8,89 Tr
42,00 N
244,00 N
-325,00 N
Thu nhập ròng
20,50 Tr
2,59 Tr
6,02 Tr
10,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,29%
1,50%
2,92%
4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
233,00 N
149,00 N
309,00 N
Chi phí lãi suất
-1,63 Tr
-2,21 Tr
-1,77 Tr
-1,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,63 Tr
-1,98 Tr
-1,62 Tr
-1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,91 Tr
8,39 Tr
17,93 Tr
18,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google