Finance

Danh sách
Tại sao MGRT giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGRT:TLV
Megureit Israel Ltd
635,20 ILA
-2,29%
(-14,90) 1 ngày
7 thg 10, 17:29:02 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGRT...
Mở
650,10 ILA
Cao
657,80 ILA
Thấp
632,50 ILA
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,52 N
Khối lượng
167,22 N
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
7,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,96
Cao nhất trong 52 tuần
964,22 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
632,50 ILA
EPS
1,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,79 Tr
Số nhân viên
35
Mở
650,10 ILA
Cao
657,80 ILA
Thấp
632,50 ILA
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,52 N
Khối lượng
167,22 N
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
7,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,96
Cao nhất trong 52 tuần
964,22 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
632,50 ILA
EPS
1,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,79 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Megureit Israel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,13 Tr
26,86 Tr
29,68 Tr
33,70 Tr
Giá vốn hàng bán
1,36 Tr
1,33 Tr
1,50 Tr
1,53 Tr
Chi phí doanh thu
1,36 Tr
1,33 Tr
1,50 Tr
1,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,28 Tr
13,53 Tr
12,02 Tr
12,74 Tr
Chi phí hoạt động
16,56 Tr
15,54 Tr
14,78 Tr
10,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,92 Tr
16,87 Tr
16,28 Tr
11,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,22 Tr
9,99 Tr
13,40 Tr
21,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,90 Tr
93,79 Tr
36,17 Tr
-12,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-35,22 Tr
15,85 Tr
-9,58 Tr
-43,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
5,28 Tr
2,01 Tr
2,76 Tr
-2,49 Tr
Thu nhập ròng
41,90 Tr
93,79 Tr
36,17 Tr
-12,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
181,14%
349,19%
121,87%
-36,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,26 Tr
6,02 Tr
4,30 Tr
3,02 Tr
Chi phí lãi suất
-42,70 Tr
-156,00 N
-27,27 Tr
-68,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,44 Tr
5,86 Tr
-22,98 Tr
-65,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,46 Tr
10,24 Tr
13,62 Tr
22,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google