Finance

Beta
Danh sách
MGRT:NASDAQ
Mega Fortune Co Ltd
81,18 US$
+3,26%
(+2,56) 1 ngày
9 thg 7, 12:38:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGRT...
Mở
81,99 US$
Cao
86,99 US$
Thấp
79,30 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,83 N
Khối lượng
14,40 N
Chỉ số P/E
624,13
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 US$
EPS
0,13 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,75 Tr
Số nhân viên
17
Mở
81,99 US$
Cao
86,99 US$
Thấp
79,30 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,83 N
Khối lượng
14,40 N
Chỉ số P/E
624,13
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 US$
EPS
0,13 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,75 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mega Fortune Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqbssystem.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
2,69 Tr
2,69 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
Giá vốn hàng bán
1,99 Tr
1,99 Tr
740,84 N
740,84 N
Chi phí doanh thu
1,99 Tr
1,99 Tr
740,84 N
740,84 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,03 N
173,03 N
1,51 Tr
1,51 Tr
Chi phí hoạt động
173,03 N
173,03 N
1,51 Tr
1,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,17 Tr
2,17 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
519,64 N
519,64 N
605,01 N
605,01 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,16 N
28,16 N
16,10 N
16,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
544,16 N
544,16 N
615,94 N
615,94 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
544,16 N
544,16 N
615,94 N
615,94 N
Chi phí thuế thu nhập
87,94 N
87,94 N
177,96 N
177,96 N
Thuế suất hiệu dụng
16,16%
16,16%
28,89%
28,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
456,22 N
456,22 N
437,98 N
437,98 N
Biên lợi nhuận ròng
16,99%
16,99%
15,33%
15,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
96,00
96,00
54,00
54,00
Chi phí lãi suất
-3,66 N
-3,66 N
-6,43 N
-6,43 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,56 N
-3,56 N
-6,37 N
-6,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
520,61 N
520,61 N
605,69 N
605,69 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search