Finance

Danh sách
Tại sao MGRO giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGRO:CVE
MustGrow Biologics Corp
0,38 CA$
-2,56%
(-0,0100) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGRO...
Mở
0,39 CA$
Cao
0,40 CA$
Thấp
0,36 CA$
Vốn hoá thị trường
26,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,35 N
Khối lượng
57,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,94 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,29 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,44 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,39 CA$
Cao
0,40 CA$
Thấp
0,36 CA$
Vốn hoá thị trường
26,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,35 N
Khối lượng
57,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,94 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,29 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,44 Tr
Số nhân viên
8
Giới thiệu về MustGrow Biologics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhSaskatoon, Saskatchewan, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmustgrow.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
789,18 N
866,30 N
98,18 N
1,44 Tr
Giá vốn hàng bán
696,98 N
920,09 N
194,45 N
199,93 N
Chi phí doanh thu
696,98 N
920,09 N
194,45 N
199,93 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
154,52 N
115,87 N
123,81 N
88,13 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
983,70 N
1,07 Tr
574,71 N
650,73 N
Chi phí hoạt động
2,37 Tr
1,26 Tr
698,52 N
738,86 N
Tổng chi phí hoạt động
3,07 Tr
2,18 Tr
892,97 N
938,79 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,28 Tr
-1,31 Tr
-794,78 N
499,41 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,23 N
-67,81 N
-62,18 N
-69,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,43 Tr
-2,10 Tr
-871,45 N
413,03 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,43 Tr
-1,37 Tr
-871,45 N
413,03 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,43 Tr
-2,10 Tr
-1,32 Tr
284,70 N
Biên lợi nhuận ròng
-307,85%
-242,29%
-1.347,24%
19,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,03
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 N
13,07 N
1,74 N
953,00
Chi phí lãi suất
-9,17 N
-8,71 N
-13,83 N
-20,92 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,36 N
4,35 N
-12,09 N
-19,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,32 N
13,32 N
-
-
EBITDA
-2,27 Tr
-1,31 Tr
-785,23 N
508,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google