Finance

Danh sách
Tại sao MGOR giảm 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGOR:TLV
Mega Or Holdings Ltd
47.410,00 ILA
-3,19%
(-1.560,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGOR...
Mở
49.300,00 ILA
Cao
50.000,00 ILA
Thấp
47.410,00 ILA
Vốn hoá thị trường
18,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,60 N
Khối lượng
68,66 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
106,65 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
71.400,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
17.090,00 ILA
EPS
34,28 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,15 Tr
Số nhân viên
31
Mở
49.300,00 ILA
Cao
50.000,00 ILA
Thấp
47.410,00 ILA
Vốn hoá thị trường
18,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,60 N
Khối lượng
68,66 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
106,65 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
71.400,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
17.090,00 ILA
EPS
34,28 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,15 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega Or Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmegaor.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,36 Tr
100,35 Tr
104,30 Tr
109,59 Tr
Giá vốn hàng bán
4,91 Tr
6,82 Tr
6,15 Tr
6,35 Tr
Chi phí doanh thu
4,91 Tr
6,82 Tr
6,15 Tr
6,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,87 Tr
11,40 Tr
12,69 Tr
15,52 Tr
Chi phí hoạt động
-40,85 Tr
73,14 Tr
12,86 Tr
18,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-35,94 Tr
79,96 Tr
19,01 Tr
24,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,30 Tr
20,39 Tr
85,29 Tr
84,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-10,91 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
207,99 Tr
205,72 Tr
894,90 Tr
308,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,29 Tr
89,72 Tr
85,13 Tr
-18,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,58 Tr
52,90 Tr
204,25 Tr
54,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,86%
25,71%
22,82%
17,68%
Chi phí hoạt động khác
-53,72 Tr
61,74 Tr
174,00 N
3,11 Tr
Thu nhập ròng
180,86 Tr
158,83 Tr
689,45 Tr
252,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
180,21%
158,28%
661,02%
229,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,30 Tr
86,26 Tr
64,93 Tr
20,77 Tr
Chi phí lãi suất
-77,30 Tr
-6,01 Tr
-65,09 Tr
-124,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
80,24 Tr
-166,00 N
-103,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,58 Tr
20,67 Tr
85,58 Tr
84,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
9,00 N
2,00 N
44,00 N
Các ứng dụng của Google