Finance

Danh sách
MGNS:LON
Morgan Sindall Group PLC
3.956,00 GBX
+1,12%
(+44,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:21 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGNS...
Mở
3.940,00 GBX
Cao
3.974,00 GBX
Thấp
3.840,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,64 N
Khối lượng
66,22 N
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
40,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
5.730,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3.840,00 GBX
EPS
3,82 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,75 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
3.940,00 GBX
Cao
3.974,00 GBX
Thấp
3.840,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,64 N
Khối lượng
66,22 N
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
40,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
5.730,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3.840,00 GBX
EPS
3,82 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,75 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Morgan Sindall Group plc is a UK construction and regeneration company, headquartered in London employing around 6,700 employees and operating in the public, regulated and private sectors. It operates through three divisions: Fit Out, Construction Services, and Partnerships. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Morgan Sindall Group PLC
Giám đốc điều hànhJohn Morgan
Số nhân viên8,5 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,32 T
1,28 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,16 T
1,13 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,16 T
1,13 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,95 Tr
101,95 Tr
99,05 Tr
99,05 Tr
Chi phí hoạt động
101,95 Tr
101,95 Tr
97,95 Tr
97,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,26 T
1,22 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,10 Tr
67,10 Tr
56,05 Tr
56,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
-200,00 N
150,00 N
150,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,20 Tr
68,20 Tr
58,05 Tr
58,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,25 Tr
68,25 Tr
58,05 Tr
58,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,25 Tr
17,25 Tr
14,50 Tr
14,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,29%
25,29%
24,98%
24,98%
Chi phí hoạt động khác
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập ròng
50,95 Tr
50,95 Tr
43,55 Tr
43,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
3,85%
3,40%
3,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,75 Tr
3,75 Tr
3,70 Tr
3,70 Tr
Chi phí lãi suất
-2,15 Tr
-2,15 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,60 Tr
1,60 Tr
2,15 Tr
2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,35 Tr
76,35 Tr
65,50 Tr
65,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
-50,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google