Finance

Danh sách
MGNI:NASDAQ
Dự án Rubicon
25,08 US$
-1,26%
(-0,32) 1 ngày
25,08 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGNI...
Mở
25,35 US$
Cao
25,61 US$
Thấp
24,89 US$
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
24,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,82 US$
EPS
1,04 US$
Beta
2,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,42 Tr
Số nhân viên
971
Mở
25,35 US$
Cao
25,61 US$
Thấp
24,89 US$
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
24,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,82 US$
EPS
1,04 US$
Beta
2,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,42 Tr
Số nhân viên
971
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Magnite Inc. is an American online advertising technology firm based in Los Angeles, California. The company was formed following a merger between Rubicon Project and Telaria in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Dự án Rubicon
Giám đốc điều hànhMichael G. Barrett
Số nhân viên971
Ngày thành lập20 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmagnite.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MGNI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
12
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MGNI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 25,08 US$
43,00 US$ (+71,45%)
Trung bình
30,46 US$ (+21,45%)
Thấp nhất
22,00 US$ (-12,28%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Omar Dessouky
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
38,00 US$
+51,5%
09/29/2026
Naved Khan
B. Riley Securities
Buy
Maintained
30,00 US$
+19,6%
09/18/2026
Jason Kreyer
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
32,00 US$
+27,6%
09/17/2026
Unknown Analyst
StoneX
Buy
Maintained
43,00 US$
+71,5%
09/17/2026
Tyler DiMatteo
BTIG
Buy
Maintained
27,00 US$
+7,7%
09/16/2026
Laura Martin
Needham
Buy
Reiterated
30,00 US$
+19,6%
09/03/2026
Alec Brondolo
Wells Fargo
Hold
Maintained
22,00 US$
-12,3%
08/07/2026
Nat Schindler
Scotiabank
Buy
Maintained
27,00 US$
+7,7%
08/06/2026
Eric Martinuzzi
Lake Street
Buy
Maintained
25,00 US$
-0,3%
08/06/2026
Daniel Kurnos
Benchmark Co.
Buy
Reiterated
33,00 US$
+31,6%
08/06/2026
Barton Crockett
Rosenblatt Securities
Buy
Maintained
40,00 US$
+59,5%
08/06/2026
Shyam Patil
Susquehanna
Buy
Maintained
30,00 US$
+19,6%
08/06/2026
Matthew Swanson
RBC Capital
Buy
Maintained
27,00 US$
+7,7%
08/06/2026
Mark Mahaney
Evercore ISI
Buy
Maintained
25,00 US$
-0,3%
08/06/2026
Robert Coolbrith
Evercore ISI
Buy
Maintained
25,00 US$
-0,3%
08/06/2026
Shweta Khajuria
Wolfe Research
Buy
Maintained
17,00 US$
-32,2%
05/07/2026
Aaron Spychalla
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
03/24/2026
Zach Cummins
B. Riley Securities
Buy
Maintained
20,00 US$
-20,3%
02/26/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,26 US$ / 0,26 US$
-1,09%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
192,82 Tr / 180,70 Tr
+6,71%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,49 Tr
205,36 Tr
164,37 Tr
192,82 Tr
Giá vốn hàng bán
69,36 Tr
69,51 Tr
60,41 Tr
62,04 Tr
Chi phí doanh thu
69,36 Tr
69,51 Tr
60,41 Tr
62,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,20 Tr
20,64 Tr
25,17 Tr
24,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,90 Tr
63,08 Tr
71,07 Tr
75,43 Tr
Chi phí hoạt động
85,10 Tr
83,72 Tr
96,24 Tr
99,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
154,45 Tr
153,23 Tr
156,65 Tr
161,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,04 Tr
52,13 Tr
7,72 Tr
31,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
154,00 N
343,00 N
422,00 N
416,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,94 Tr
48,07 Tr
3,73 Tr
25,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,94 Tr
48,24 Tr
3,73 Tr
25,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
885,00 N
-74,98 Tr
-681,00 N
6,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,23%
-155,96%
-18,25%
24,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,06 Tr
123,05 Tr
4,41 Tr
19,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,17%
59,92%
2,68%
10,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,34
0,13
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,23 Tr
3,52 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-7,90 Tr
-7,53 Tr
-4,56 Tr
-6,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,67 Tr
-4,01 Tr
-4,56 Tr
-6,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,35 Tr
62,12 Tr
22,09 Tr
45,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google