Finance

Danh sách
MGM:NYSE
MGM Resorts International
29,48 US$
+1,80%
(+0,52) 1 ngày
29,58 US$
+0,34% (+0,100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGM...
Mở
29,25 US$
Cao
29,76 US$
Thấp
29,10 US$
Vốn hoá thị trường
7,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
51,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,72 US$
EPS
1,62 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,59 Tr
Số nhân viên
69 N
Mở
29,25 US$
Cao
29,76 US$
Thấp
29,10 US$
Vốn hoá thị trường
7,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
51,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,72 US$
EPS
1,62 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,59 Tr
Số nhân viên
69 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MGM Resorts International
Giám đốc điều hànhWilliam Hornbuckle
Số nhân viên69 N
Ngày thành lập29 thg 1, 1986
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MGM trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
5
Nắm giữ
6
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MGM trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 29,48 US$
55,00 US$ (+86,57%)
Trung bình
43,73 US$ (+48,34%)
Thấp nhất
30,00 US$ (+1,76%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brandt Montour
Barclays
Hold
Maintained
37,00 US$
+25,5%
10/14/2026
Lizzie Dove
Goldman Sachs
Sell
Maintained
30,00 US$
+1,8%
10/13/2026
James Hardiman
Citi
Hold
Maintained
32,00 US$
+8,5%
10/12/2026
Joseph Stauff
Susquehanna
Buy
Maintained
41,00 US$
+39,1%
10/08/2026
Shaun Kelley
Bank of America Securities
Hold
Initiated
40,00 US$
+35,7%
09/24/2026
Benjamin Chaiken
Mizuho Securities
Buy
Maintained
55,00 US$
+86,6%
09/24/2026
Barry Jonas
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
09/24/2026
Robin M. Farley
UBS
Hold
Maintained
46,00 US$
+56%
09/11/2026
John Staszak
Argus Research
Buy
Reiterated
55,00 US$
+86,6%
08/14/2026
Stephen Grambling
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
43,00 US$
+45,9%
08/12/2026
Daniel Politzer
J.P. Morgan
Buy
Maintained
53,00 US$
+79,8%
07/30/2026
Steven Wieczynski
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
49,00 US$
+66,2%
07/30/2026
Clark Lampen
BTIG
Hold
Maintained
-
-
07/28/2026
Trey Bowers
Wells Fargo
Hold
Maintained
48,30 US$
+63,8%
07/14/2026
David Katz
Jefferies
Hold
Maintained
48,00 US$
+62,8%
07/02/2026
Vitaly Umansky
Seaport Global
Hold
Maintained
-
-
06/07/2026
John DeCree
CBRE
Hold
Downgraded
50,00 US$
+69,6%
06/02/2026
Steven Pizzella
Deutsche Bank
Buy
Maintained
55,00 US$
+86,6%
06/02/2026
Scot Ciccarelli
Truist Financial
Buy
Upgraded
55,00 US$
+86,6%
05/27/2026
Unknown Analyst
Seaport Global
Hold
Maintained
-
-
04/30/2026
Unknown Analyst
Argus Research
Buy
Reiterated
45,00 US$
+52,6%
04/30/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 23:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,15 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 4,24 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,25 T
4,61 T
4,45 T
4,45 T
Giá vốn hàng bán
2,40 T
2,58 T
2,46 T
2,47 T
Chi phí doanh thu
2,40 T
2,58 T
2,46 T
2,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,42 T
1,42 T
1,39 T
Chi phí hoạt động
1,63 T
1,70 T
1,68 T
1,68 T
Tổng chi phí hoạt động
4,03 T
4,28 T
4,15 T
4,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,41 Tr
325,10 Tr
305,44 Tr
302,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-129,16 Tr
-79,94 Tr
-33,02 Tr
266,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-219,59 Tr
99,83 Tr
202,25 Tr
413,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,55 Tr
180,62 Tr
214,25 Tr
524,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,86 Tr
-282,95 Tr
27,46 Tr
90,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,86%
-283,44%
13,58%
21,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-285,26 Tr
293,61 Tr
125,14 Tr
292,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,71%
6,38%
2,81%
6,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
1,60
0,49
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,00 Tr
10,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-102,29 Tr
-103,90 Tr
-100,69 Tr
-102,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,29 Tr
-91,90 Tr
-90,69 Tr
-102,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
260,72 Tr
278,66 Tr
263,72 Tr
282,32 Tr
EBITDA
480,13 Tr
603,75 Tr
569,16 Tr
584,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google