Finance

Danh sách
MGLV:IDX
Pt NexAI Digital Infrastruktur Tbk
11.175,00 IDR
+0,90%
(+100,00) 1 ngày
21 thg 8, 16:14:28 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGLV...
Mở
11.250 IDR
Cao
11.925 IDR
Thấp
10.550 IDR
Vốn hoá thị trường
21,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
966,76 N
Khối lượng
1,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11.950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
346 IDR
EPS
-17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
28
Mở
11.250 IDR
Cao
11.925 IDR
Thấp
10.550 IDR
Vốn hoá thị trường
21,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
966,76 N
Khối lượng
1,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11.950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
346 IDR
EPS
-17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
28
Giới thiệu về Pt NexAI Digital Infrastruktur Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,56 T
12,56 T
13,07 T
13,07 T
Giá vốn hàng bán
10,29 T
10,29 T
10,99 T
10,99 T
Chi phí doanh thu
10,29 T
10,29 T
10,99 T
10,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,92 T
5,92 T
7,99 T
7,99 T
Chi phí hoạt động
11,74 T
11,74 T
8,98 T
8,98 T
Tổng chi phí hoạt động
22,04 T
22,04 T
19,97 T
19,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,48 T
-9,48 T
-6,90 T
-6,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-196,43 Tr
-196,43 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,78 T
-9,78 T
-6,98 T
-6,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,87 T
-9,87 T
-6,98 T
-6,98 T
Chi phí thuế thu nhập
-471,60 Tr
-471,60 Tr
73,26 Tr
73,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,82%
4,82%
-1,05%
-1,05%
Chi phí hoạt động khác
4,48 T
4,48 T
608,74 Tr
608,74 Tr
Thu nhập ròng
-9,27 T
-9,27 T
-7,05 T
-7,05 T
Biên lợi nhuận ròng
-73,83%
-73,83%
-53,96%
-53,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 Tr
3,09 Tr
635,35 N
635,35 N
Chi phí lãi suất
-575,56 Tr
-575,56 Tr
-104,06 Tr
-104,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-572,47 Tr
-572,47 Tr
-103,43 Tr
-103,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,21 T
1,21 T
331,08 Tr
331,08 Tr
EBITDA
-8,90 T
-8,90 T
-6,58 T
-6,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google