Finance

Danh sách
MGLLF:OTCMKTS
Magellan Financial Group Ltd
6,74 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 7, 15:41:26 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGLLF...
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 US$
Beta
4.536,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
292,61 Tr
Số nhân viên
113
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 US$
Beta
4.536,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
292,61 Tr
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Magellan Financial Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,69 Tr
60,69 Tr
37,77 Tr
37,77 Tr
Giá vốn hàng bán
18,00 Tr
18,00 Tr
17,82 Tr
17,82 Tr
Chi phí doanh thu
18,00 Tr
18,00 Tr
17,82 Tr
17,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,36 Tr
10,36 Tr
10,81 Tr
10,81 Tr
Chi phí hoạt động
11,67 Tr
11,67 Tr
19,53 Tr
19,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,66 Tr
29,66 Tr
37,36 Tr
37,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,02 Tr
31,02 Tr
410,50 N
410,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,11 Tr
45,11 Tr
10,41 Tr
10,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,68 Tr
43,68 Tr
10,41 Tr
10,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,64 Tr
10,64 Tr
921,00 N
921,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,59%
23,59%
8,85%
8,85%
Chi phí hoạt động khác
656,50 N
656,50 N
8,13 Tr
8,13 Tr
Thu nhập ròng
34,47 Tr
34,47 Tr
9,49 Tr
9,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,80%
56,80%
25,12%
25,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-47,00 N
-47,00 N
-31,50 N
-31,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-47,00 N
-47,00 N
-31,50 N
-31,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
653,00 N
653,00 N
602,00 N
602,00 N
EBITDA
31,68 Tr
31,68 Tr
709,67 N
532,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
36,00 N
36,00 N
Các ứng dụng của Google