Finance

Danh sách
MGL:NSE
Mahanagar Gas Ltd
1.040,00 ₹
-1,33%
(-14,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGL...
Mở
1.053,00 ₹
Cao
1.053,90 ₹
Thấp
1.034,20 ₹
Vốn hoá thị trường
102,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,58 N
Khối lượng
54,24 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.314,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
900,00 ₹
EPS
72,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,78 Tr
Số nhân viên
729
Mở
1.053,00 ₹
Cao
1.053,90 ₹
Thấp
1.034,20 ₹
Vốn hoá thị trường
102,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,58 N
Khối lượng
54,24 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.314,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
900,00 ₹
EPS
72,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,78 Tr
Số nhân viên
729
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mahanagar Gas Limited is an Indian natural gas distribution company, incorporated on 8 May 1995. MGL is an enterprise of GAIL Limited and Government of Maharashtra. Wikipedia
Giới thiệu về Mahanagar Gas Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên729
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 12:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 17,26 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 25,06 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,50 T
20,60 T
20,52 T
23,73 T
Giá vốn hàng bán
14,26 T
14,17 T
16,39 T
17,33 T
Chi phí doanh thu
14,26 T
14,17 T
16,39 T
17,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
488,80 Tr
475,50 Tr
1,73 T
464,20 Tr
Chi phí hoạt động
3,91 T
3,94 T
2,57 T
4,05 T
Tổng chi phí hoạt động
18,17 T
18,12 T
18,96 T
21,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,34 T
2,49 T
1,56 T
2,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
290,20 Tr
296,00 Tr
-539,60 Tr
304,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,56 T
2,71 T
1,76 T
2,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,56 T
2,71 T
1,08 T
2,58 T
Chi phí thuế thu nhập
646,60 Tr
698,60 Tr
467,00 Tr
653,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,27%
25,78%
26,49%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
2,38 T
2,43 T
-222,20 Tr
2,50 T
Thu nhập ròng
1,91 T
2,01 T
1,30 T
1,93 T
Biên lợi nhuận ròng
9,33%
9,76%
6,33%
8,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
19,58
20,36
13,35
19,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
125,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,20 Tr
-64,00 Tr
-48,70 Tr
-59,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,20 Tr
-64,00 Tr
76,90 Tr
-59,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 T
1,04 T
1,06 T
1,09 T
EBITDA
3,34 T
3,27 T
2,46 T
3,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google