Finance

Danh sách
Tại sao MGH giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGH:ASX
Maas Group Holdings Ltd
6,81 AU$
-2,01%
(-0,14) 1 ngày
2 thg 10, 16:10:22 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGH...
Mở
6,98 AU$
Cao
7,04 AU$
Thấp
6,69 AU$
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
5,12 Tr
Chỉ số P/E
35,03
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 AU$
EPS
0,19 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
361,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,98 AU$
Cao
7,04 AU$
Thấp
6,69 AU$
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
5,12 Tr
Chỉ số P/E
35,03
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 AU$
EPS
0,19 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
361,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maas Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhWes Maas
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhDubbo, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
319,64 Tr
319,64 Tr
-
-
Giá vốn hàng bán
170,46 Tr
170,46 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
170,46 Tr
170,46 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,21 Tr
91,21 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
119,27 Tr
119,27 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
289,73 Tr
289,73 Tr
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,92 Tr
29,92 Tr
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 Tr
1,60 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,69 Tr
28,69 Tr
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,76 Tr
19,76 Tr
-
-
Chi phí thuế thu nhập
8,50 Tr
8,50 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
29,64%
29,64%
-
-
Chi phí hoạt động khác
10,19 Tr
10,19 Tr
-
-
Thu nhập ròng
18,96 Tr
18,96 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
5,93%
5,93%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
206,00 N
206,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-11,97 Tr
-11,97 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-11,76 Tr
-11,76 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,92 Tr
15,92 Tr
-
-
EBITDA
47,78 Tr
47,78 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google