Finance

Danh sách
MGEL:NSE
Mangalam Global Enterprise Ltd
17,00 ₹
+0,77%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGEL...
Mở
17,14 ₹
Cao
17,50 ₹
Thấp
16,85 ₹
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
793,03 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,78
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,53 ₹
EPS
1,44 ₹
Số nhân viên
101
Mở
17,14 ₹
Cao
17,50 ₹
Thấp
16,85 ₹
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
793,03 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,78
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,53 ₹
EPS
1,44 ₹
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mangalam Global Enterprise Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,06 T
7,56 T
10,64 T
9,52 T
Giá vốn hàng bán
6,86 T
7,36 T
10,27 T
9,19 T
Chi phí doanh thu
6,86 T
7,36 T
10,27 T
9,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,65 Tr
20,51 Tr
50,54 Tr
43,79 Tr
Chi phí hoạt động
90,36 Tr
79,51 Tr
129,93 Tr
151,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,95 T
7,44 T
10,40 T
9,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,48 Tr
121,73 Tr
235,31 Tr
176,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,03 Tr
55,59 Tr
-116,01 Tr
27,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,89 Tr
98,24 Tr
170,20 Tr
109,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,47 Tr
98,24 Tr
170,04 Tr
104,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,93 Tr
13,13 Tr
45,38 Tr
25,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,74%
13,36%
26,66%
23,07%
Chi phí hoạt động khác
64,51 Tr
52,69 Tr
73,07 Tr
99,40 Tr
Thu nhập ròng
177,96 Tr
85,11 Tr
124,83 Tr
84,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
1,13%
1,17%
0,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
82,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-74,04 Tr
-79,07 Tr
-57,87 Tr
-99,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,04 Tr
-79,07 Tr
24,15 Tr
-99,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,21 Tr
6,32 Tr
6,32 Tr
8,06 Tr
EBITDA
114,26 Tr
126,97 Tr
241,13 Tr
182,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google