Finance

Danh sách
MGEE:NASDAQ
MGE Energy Inc
70,77 US$
+1,03%
(+0,72) 1 ngày
70,77 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGEE...
Mở
70,67 US$
Cao
72,05 US$
Thấp
70,53 US$
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,07 N
Khối lượng
174,04 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,51 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,40
Cao nhất trong 52 tuần
87,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,01 US$
EPS
4,07 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,78 Tr
Số nhân viên
726
Mở
70,67 US$
Cao
72,05 US$
Thấp
70,53 US$
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,07 N
Khối lượng
174,04 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,51 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,40
Cao nhất trong 52 tuần
87,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,01 US$
EPS
4,07 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,78 Tr
Số nhân viên
726
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MGE Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên726
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhMadison, Wisconsin, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmgeenergy.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MGEE trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MGEE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 70,77 US$
76,00 US$ (+7,39%)
Trung bình
73,50 US$ (+3,86%)
Thấp nhất
71,00 US$ (+0,32%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ross Fowler
Bank of America Securities
Hold
Initiated
76,00 US$
+7,4%
09/24/2026
David Arcaro
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
71,00 US$
+0,3%
09/21/2026
Paul Fremont
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Upgraded
81,00 US$
+14,5%
06/08/2026
Matvey Tayts
Freedom Capital Markets
Hold
Initiated
77,00 US$
+8,8%
05/29/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,89 US$ / 0,77 US$
+15,58%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
161,20 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,68 Tr
172,55 Tr
242,70 Tr
161,20 Tr
Giá vốn hàng bán
89,67 Tr
104,29 Tr
155,17 Tr
93,25 Tr
Chi phí doanh thu
89,67 Tr
104,29 Tr
155,17 Tr
93,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,98 Tr
-2,59 Tr
-3,89 Tr
-3,91 Tr
Chi phí hoạt động
31,96 Tr
32,80 Tr
30,50 Tr
31,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,63 Tr
137,09 Tr
185,66 Tr
124,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,05 Tr
35,46 Tr
57,04 Tr
36,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,69 Tr
-3,10 Tr
3,58 Tr
6,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,29 Tr
27,01 Tr
54,34 Tr
37,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,29 Tr
27,01 Tr
54,34 Tr
37,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,79 Tr
3,70 Tr
5,86 Tr
4,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,90%
13,72%
10,78%
11,37%
Chi phí hoạt động khác
6,12 Tr
5,91 Tr
6,30 Tr
6,38 Tr
Thu nhập ròng
44,50 Tr
23,30 Tr
48,48 Tr
33,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,33%
13,50%
19,98%
20,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,22
0,64
1,32
0,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,68 Tr
-9,08 Tr
-9,80 Tr
-9,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,68 Tr
-9,08 Tr
-9,80 Tr
-9,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,82 Tr
29,48 Tr
28,09 Tr
28,94 Tr
EBITDA
82,87 Tr
54,84 Tr
85,13 Tr
65,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google