Finance

Danh sách
Tại sao MGE giảm 7,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGE:FRA
Australian Vintage Ltd
0,044 €
-7,45%
(-0,0035) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGE...
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,04 €
Vốn hoá thị trường
29,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
667,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 €
Số nhân viên
425
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,04 €
Vốn hoá thị trường
29,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
667,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 €
Số nhân viên
425
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Australian Vintage Limited is an Australian public company that operates within the wine production industry. It was established by Brian McGuigan with the help of his wife, Fay, and younger brother, Neil McGuigan. The company was incorporated on 30 May 1991 in New South Wales under the name Roserim Limited. This name later changed to Brian McGuigan Wines Limited. After the merger with Simeon Wines in 2002, the company changed its name to McGuigan Simeon Wines Limited, before renaming it to Australian Vintage Limited in 2008. Its main business activities include retail and wholesale wine production, and vineyard management services. As at 2022 it was ranked the fifth largest Australian wine company by production and also the fifth largest in terms of total revenue. It produced several well known products such as Passion Pop. Wikipedia
Giới thiệu về Australian Vintage Ltd
Giám đốc điều hànhCraig Garvin
Số nhân viên425
Ngày thành lập30 thg 5, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,98 Tr
61,98 Tr
66,80 Tr
66,80 Tr
Giá vốn hàng bán
46,12 Tr
46,12 Tr
66,71 Tr
66,71 Tr
Chi phí doanh thu
46,12 Tr
46,12 Tr
66,71 Tr
66,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,14 Tr
18,14 Tr
19,51 Tr
19,51 Tr
Chi phí hoạt động
18,14 Tr
18,14 Tr
19,51 Tr
19,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,26 Tr
64,26 Tr
86,22 Tr
86,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,27 Tr
-2,27 Tr
-19,43 Tr
-19,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
197,00 N
197,00 N
-1,64 Tr
-1,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,87 Tr
-5,87 Tr
-24,60 Tr
-24,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,16 Tr
-4,16 Tr
-23,29 Tr
-23,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,09 Tr
5,09 Tr
-2,38 Tr
-2,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-86,70%
-86,70%
9,69%
9,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,96 Tr
-10,96 Tr
-22,22 Tr
-22,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,69%
-17,69%
-33,26%
-33,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,50 N
26,50 N
12,00 N
12,00 N
Chi phí lãi suất
-2,07 Tr
-2,07 Tr
-2,25 Tr
-2,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,05 Tr
-2,05 Tr
-2,24 Tr
-2,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 Tr
1,39 Tr
-19,40 Tr
-19,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
557,50 N
557,50 N
Các ứng dụng của Google