Finance

Danh sách
MGDL:TLV
Migdal Insurance and Fincl Hldngs Ltd
1.889,00 ILA
+0,21%
(+4,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGDL...
Mở
1.885,00 ILA
Cao
1.914,00 ILA
Thấp
1.879,00 ILA
Vốn hoá thị trường
20,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
964,59 N
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.204,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.036,00 ILA
EPS
1,78 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
4 N
Mở
1.885,00 ILA
Cao
1.914,00 ILA
Thấp
1.879,00 ILA
Vốn hoá thị trường
20,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
964,59 N
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.204,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.036,00 ILA
EPS
1,78 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Migdal Insurance and Financial Holdings Ltd. is an Israeli public holding company that owns a number of companies operating in the insurance and financial services sectors, primarily the Migdal Insurance Company. The company was founded in August 1974. Since 1997, the company's shares have been traded on the Tel Aviv Stock Exchange and are included in the TA-125 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Migdal Insurance and Fincl Hldngs Ltd
Giám đốc điều hànhRan Oz
Số nhân viên4,44 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmigdal.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,15 T
3,45 T
3,03 T
3,18 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
2,17 T
2,05 T
1,80 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
2,17 T
2,05 T
1,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
390,00 Tr
449,00 Tr
402,00 Tr
407,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 T
2,62 T
2,45 T
2,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
895,00 Tr
826,00 Tr
582,00 Tr
979,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
818,00 Tr
745,00 Tr
497,00 Tr
927,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
818,00 Tr
748,00 Tr
497,00 Tr
927,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
283,00 Tr
272,00 Tr
175,00 Tr
352,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,60%
36,51%
35,21%
37,97%
Chi phí hoạt động khác
390,00 Tr
449,00 Tr
402,00 Tr
407,00 Tr
Thu nhập ròng
535,00 Tr
473,00 Tr
321,00 Tr
574,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,99%
13,72%
10,58%
18,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-77,00 Tr
-82,00 Tr
-87,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,00 Tr
-82,00 Tr
-87,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
965,00 Tr
841,50 Tr
657,00 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
5,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google