Finance

Danh sách
Tại sao MGAM tăng 7,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGAM:LON
Morgan Advanced Materials PLC
284,00 GBX
+7,17%
(+19,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGAM...
Mở
286,00 GBX
Cao
294,50 GBX
Thấp
274,50 GBX
Vốn hoá thị trường
785,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
670,40 N
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
3,05 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
42,90
Cao nhất trong 52 tuần
294,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
179,80 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,68 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
286,00 GBX
Cao
294,50 GBX
Thấp
274,50 GBX
Vốn hoá thị trường
785,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
670,40 N
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
3,05 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
42,90
Cao nhất trong 52 tuần
294,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
179,80 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,68 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Morgan Advanced Materials plc is a company which manufactures specialist products, using carbon, advanced ceramics and composites. The group is headquartered in Windsor, United Kingdom, and has 57 operating sites worldwide. It is listed as public limited company on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Morgan Advanced Materials PLC
Giám đốc điều hànhPete Raby
Số nhân viên8,09 N
Ngày thành lập1856
Trụ sở chínhWindsor, Berkshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
259,05 Tr
259,05 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
228,90 Tr
228,90 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
228,90 Tr
228,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
100,00 N
100,00 N
Chi phí hoạt động
-
-
250,00 N
250,00 N
Tổng chi phí hoạt động
-
-
229,15 Tr
229,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
29,90 Tr
29,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
13,75 Tr
13,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
24,20 Tr
24,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
5,70 Tr
5,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
41,45%
41,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
6,15 Tr
6,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
2,37%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
550,00 N
550,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-6,25 Tr
-6,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-5,70 Tr
-5,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
38,30 Tr
38,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google