Finance

Danh sách
Tại sao MGAFF tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
MGAFF:OTCMKTS
Mega Uranium Ltd
0,36 US$
+2,07%
(+0,0073) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGAFF...
Mở
0,35 US$
Cao
0,36 US$
Thấp
0,34 US$
Vốn hoá thị trường
191,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,79 N
Khối lượng
62,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Beta
1,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
386,25 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,35 US$
Cao
0,36 US$
Thấp
0,34 US$
Vốn hoá thị trường
191,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,79 N
Khối lượng
62,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Beta
1,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
386,25 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega Uranium Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhAurora, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
864,00 N
1,16 Tr
857,00 N
903,00 N
Chi phí hoạt động
999,00 N
1,28 Tr
1,02 Tr
1,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
999,00 N
1,28 Tr
1,02 Tr
1,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-999,00 N
-1,28 Tr
-1,02 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,00 N
75,00 N
75,00 N
39,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,34 Tr
-2,44 Tr
-1,58 Tr
3,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,68 Tr
-1,40 Tr
-1,44 Tr
-1,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,80 Tr
-641,00 N
-297,00 N
-56,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
26,29%
18,74%
-1,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,54 Tr
-1,80 Tr
-1,29 Tr
3,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-259,00 N
-268,00 N
-274,00 N
-291,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-259,00 N
-268,00 N
-274,00 N
-291,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-996,00 N
-1,28 Tr
-1,01 Tr
-1,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google